Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
leo bằng thang
* dtừ|- escalade
* Từ tham khảo/words other:
-
ván chân tường
-
vặn chặt
-
vặn chạy mau hơn
-
ván che
-
văn chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
leo bằng thang
* Từ tham khảo/words other:
- ván chân tường
- vặn chặt
- vặn chạy mau hơn
- ván che
- văn chỉ