Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẻo khoẻo
* ttừ|- slab-sided
* Từ tham khảo/words other:
-
tự bản thân mà có
-
tự bản thân mình
-
tư bản tư nhân
-
tứ bàng
-
tủ bằng ốc xà cừ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẻo khoẻo
* Từ tham khảo/words other:
- tự bản thân mà có
- tự bản thân mình
- tư bản tư nhân
- tứ bàng
- tủ bằng ốc xà cừ