Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẻo mép
- have the gift of the gab; loquacious|= tay lẻo mép gas - bag (lẻo mồm)
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp mỏng
-
lớp nấm nang
-
lớp nâng cao
-
lớp ngậm nước
-
lớp ngoài của cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẻo mép
* Từ tham khảo/words other:
- lớp mỏng
- lớp nấm nang
- lớp nâng cao
- lớp ngậm nước
- lớp ngoài của cây