Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
leo thang
- to climb a ladder; * nghĩa bóng to escalate|= leo thang chiến tranh to escalate the war
* Từ tham khảo/words other:
-
giải
-
giại
-
giải ách
-
giai âm
-
giái âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
leo thang
* Từ tham khảo/words other:
- giải
- giại
- giải ách
- giai âm
- giái âm