Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lép bép
- như lép xép|- talkative, indiscreet, gossipy; crackle, crackling|= ngọn lửa nổ lép bép crackling fire
* Từ tham khảo/words other:
-
bị bệnh cứng bì
-
bị bệnh dại
-
bị bệnh ecpet
-
bì bệnh học
-
bị bệnh phổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lép bép
* Từ tham khảo/words other:
- bị bệnh cứng bì
- bị bệnh dại
- bị bệnh ecpet
- bì bệnh học
- bị bệnh phổi