Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lều chiếu
- mat shed (for the students to take along at the imperial examinations in the old days)
* Từ tham khảo/words other:
-
loại cây ăn củ
-
loại cây bầu bí
-
loại cha bố
-
loại chân bụng
-
loài chân bụng có phổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lều chiếu
* Từ tham khảo/words other:
- loại cây ăn củ
- loại cây bầu bí
- loại cha bố
- loại chân bụng
- loài chân bụng có phổi