Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liềm
- sickle, reaping-hook|= búa liềm hammer and sickle
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẹ gót
-
nhẹ hơn
-
nhẹ hơn không khí
-
nhẹ lâng lâng
-
nhẹ lời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liềm
* Từ tham khảo/words other:
- nhẹ gót
- nhẹ hơn
- nhẹ hơn không khí
- nhẹ lâng lâng
- nhẹ lời