Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liếm gót giày
- to lick somebody's boots; to bootlick|= kẻ liếm gót giày bootlicker
* Từ tham khảo/words other:
-
cứng đầu cứng cổ
-
cùng đi
-
cùng đi với ai cho có bầu có bạn
-
cùng điểm
-
cung điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liếm gót giày
* Từ tham khảo/words other:
- cứng đầu cứng cổ
- cùng đi
- cùng đi với ai cho có bầu có bạn
- cùng điểm
- cung điện