Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liến láu
- xem liến|= người ta nói liến láu ở bên ngoài không nghe rõ một chữ nào cả people gabbled outside, no word was clearly heard
* Từ tham khảo/words other:
-
súc sinh
-
sục sôi
-
sức sống
-
sức sóng xô
-
sục sục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liến láu
* Từ tham khảo/words other:
- súc sinh
- sục sôi
- sức sống
- sức sóng xô
- sục sục