Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liền sắt
- close, tight
* Từ tham khảo/words other:
-
động mạch lưng
-
động mạch vành
-
động mạch xoắn
-
đóng mảnh chêm vào
-
đống mảnh vỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liền sắt
* Từ tham khảo/words other:
- động mạch lưng
- động mạch vành
- động mạch xoắn
- đóng mảnh chêm vào
- đống mảnh vỡ