Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liền tịt
- close together
* Từ tham khảo/words other:
-
quăng đi
-
quẳng đi
-
quăng đi quăng lại
-
quang điện
-
quang điện học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liền tịt
* Từ tham khảo/words other:
- quăng đi
- quẳng đi
- quăng đi quăng lại
- quang điện
- quang điện học