Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liên xứ ủy
- inter - territorial party committee
* Từ tham khảo/words other:
-
phép sinh liệu
-
phép soạn kịch
-
phép soi âm đạo
-
phép soi bọng đái
-
phép soi khuẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liên xứ ủy
* Từ tham khảo/words other:
- phép sinh liệu
- phép soạn kịch
- phép soi âm đạo
- phép soi bọng đái
- phép soi khuẩn