Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lịm đi
* đtừ|- torpor|* ngđtừ|- torpify|* thngữ|- to go off
* Từ tham khảo/words other:
-
nhờ cậy người nào không có thế lực
-
nhỏ cho chó ăn
-
nhớ cho tiền
-
nhỏ choắt
-
nhớ chừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lịm đi
* Từ tham khảo/words other:
- nhờ cậy người nào không có thế lực
- nhỏ cho chó ăn
- nhớ cho tiền
- nhỏ choắt
- nhớ chừng