Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lính cầm cờ
- standard bearer, colour-bearer
* Từ tham khảo/words other:
-
đường tác xạ
-
đường tạm hai chiều
-
đường tạm thời
-
đường tắt
-
đường tắt chéo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lính cầm cờ
* Từ tham khảo/words other:
- đường tác xạ
- đường tạm hai chiều
- đường tạm thời
- đường tắt
- đường tắt chéo