Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lính dõng
- partisan
* Từ tham khảo/words other:
-
dính dấp
-
đỉnh đầu
-
đinh đầu bẹt
-
đinh đầu to
-
dính đầy nhớt dãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lính dõng
* Từ tham khảo/words other:
- dính dấp
- đỉnh đầu
- đinh đầu bẹt
- đinh đầu to
- dính đầy nhớt dãi