Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lính dự bị
* dtừ|- reservist
* Từ tham khảo/words other:
-
thăng chức
-
thằng cu
-
thắng cử
-
thắng cử chỉ nhờ đa số phiếu ít ỏi
-
tháng củ mật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lính dự bị
* Từ tham khảo/words other:
- thăng chức
- thằng cu
- thắng cử
- thắng cử chỉ nhờ đa số phiếu ít ỏi
- tháng củ mật