Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lính gác cửa
- soldier on guard at the door
* Từ tham khảo/words other:
-
hữu sản
-
hữu sản hóa
-
hữu sinh vô dưỡng
-
hữu tài
-
hữu tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lính gác cửa
* Từ tham khảo/words other:
- hữu sản
- hữu sản hóa
- hữu sinh vô dưỡng
- hữu tài
- hữu tâm