Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
linh sàng
- cult table, altar, chariot of a soul|= linh sàng bài vị thờ nàng ở trên (truyện kiều) an altar had her tablet set there on
* Từ tham khảo/words other:
-
binh khố
-
bình khô chân không
-
bình kịch
-
bình làm khô
-
bình lặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
linh sàng
* Từ tham khảo/words other:
- binh khố
- bình khô chân không
- bình kịch
- bình làm khô
- bình lặng