Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lính xe tăng
- tankman
* Từ tham khảo/words other:
-
người giết con
-
người giết em
-
người giết súc vật để cúng tế
-
người giết vua
-
người giơ đầu chịu báng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lính xe tăng
* Từ tham khảo/words other:
- người giết con
- người giết em
- người giết súc vật để cúng tế
- người giết vua
- người giơ đầu chịu báng