| lo âu | - to worry; to be anxious/uneasy/concerned; to be with bated breath; to be like a cat on hot bricks; to be on tenterhooks|= vẻ lo âu hiện rõ trên mặt cô ta her anxiety was written on her face; her anxiety was visible on her face|= nhìn ai với vẻ lo âu to look at somebody anxiously |
* Từ tham khảo/words other:
- chế tạo bản in đúc
- chế tạo bằng máy
- chế tạo đại bác
- chế tạo một cách khéo léo
- chế tạo theo sự đặt hàng riêng