Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lò bánh mì
- baker's oven; bakery
* Từ tham khảo/words other:
-
thú ăn thịt sống
-
thu ba
-
thủ bạ
-
thứ ba
-
thứ ba kể từ dưới lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lò bánh mì
* Từ tham khảo/words other:
- thú ăn thịt sống
- thu ba
- thủ bạ
- thứ ba
- thứ ba kể từ dưới lên