Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỗ chỗ
- pock-marked, pitted with smallpox scars, full of holes
* Từ tham khảo/words other:
-
nguồn sáng
-
nguồn sinh sống
-
nguồn sông
-
nguồn sống
-
nguồn suối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỗ chỗ
* Từ tham khảo/words other:
- nguồn sáng
- nguồn sinh sống
- nguồn sông
- nguồn sống
- nguồn suối