Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỗ đạn phá
- shell crater
* Từ tham khảo/words other:
-
thân nhiệt bình thường
-
thân nhỏ
-
thân nô lệ
-
than non
-
thần nông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỗ đạn phá
* Từ tham khảo/words other:
- thân nhiệt bình thường
- thân nhỏ
- thân nô lệ
- than non
- thần nông