Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỗ đáo
- hole (for chidren to play their throwing game)|= mắt như lỗ đáo wide and round eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền vào cửa
-
tiền vay
-
tiền vé
-
tiền vệ
-
tiến về
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỗ đáo
* Từ tham khảo/words other:
- tiền vào cửa
- tiền vay
- tiền vé
- tiền vệ
- tiến về