Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lò đúc đồ đồng
* dtừ|- copper-works
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt lục
-
mắt lưới
-
mặt lưỡi cày
-
mắt lươn
-
mạt lưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lò đúc đồ đồng
* Từ tham khảo/words other:
- mặt lục
- mắt lưới
- mặt lưỡi cày
- mắt lươn
- mạt lưu