Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỗ hậu môn
- anal orifice, anus
* Từ tham khảo/words other:
-
gọn gàng xinh xắn
-
gọn ghé
-
gọn ghẽ
-
gòn gọn
-
gờn gợn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỗ hậu môn
* Từ tham khảo/words other:
- gọn gàng xinh xắn
- gọn ghé
- gọn ghẽ
- gòn gọn
- gờn gợn