Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỗ hốc
* dtừ|- creep
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay nói như trẻ con
-
người hay nói nước đôi
-
người hay nói phét
-
người hay nói sáo nhạt phèo
-
người hay nói tầm phào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỗ hốc
* Từ tham khảo/words other:
- người hay nói như trẻ con
- người hay nói nước đôi
- người hay nói phét
- người hay nói sáo nhạt phèo
- người hay nói tầm phào