Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỗ khóa
* dtừ|- keyhole|= nhìn qua lỗ khoá to peep/look through the keyhole
* Từ tham khảo/words other:
-
không lá
-
không là ai khác ngoài
-
không là cái gì ngoài
-
không là của ai
-
không là gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỗ khóa
* Từ tham khảo/words other:
- không lá
- không là ai khác ngoài
- không là cái gì ngoài
- không là của ai
- không là gì