Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lõ lẹo
- scraggy, skinny|= cổ gầy lõ lẹo scraggy neck
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt buộc phải hạ cánh
-
bắt buộc phải ngừng hoạt động
-
bát bửu
-
bắt cá
-
bắt cá hai tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lõ lẹo
* Từ tham khảo/words other:
- bắt buộc phải hạ cánh
- bắt buộc phải ngừng hoạt động
- bát bửu
- bắt cá
- bắt cá hai tay