Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lồ lộ
- outstanding, outstandingly|= những nét lồ lộ the outstanding features
* Từ tham khảo/words other:
-
khắp nơi khắp chỗ
-
khắp nước
-
khắp thế giới
-
khát
-
khất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lồ lộ
* Từ tham khảo/words other:
- khắp nơi khắp chỗ
- khắp nước
- khắp thế giới
- khát
- khất