Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớ ngớ
- như lớ rớ|- be lost, confused, unskilful|= lớ ngớ không biết làm thế nào inability to work
* Từ tham khảo/words other:
-
phẫu thuật có tim nhân tạo
-
phẫu thuật điện
-
phẫu thuật não
-
phẫu thuật tạo hình
-
phẫu thuật thẩm mỹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớ ngớ
* Từ tham khảo/words other:
- phẫu thuật có tim nhân tạo
- phẫu thuật điện
- phẫu thuật não
- phẫu thuật tạo hình
- phẫu thuật thẩm mỹ