Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lò nguyên tử
- nuclear reator
* Từ tham khảo/words other:
-
việc ô nhục phải che đậy trong gia đình
-
việc phải
-
việc phải bận tâm
-
việc phải làm trước
-
việc phi thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lò nguyên tử
* Từ tham khảo/words other:
- việc ô nhục phải che đậy trong gia đình
- việc phải
- việc phải bận tâm
- việc phải làm trước
- việc phi thường