Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỗ rỗ
* dtừ|- sponginess|* ttừ|- spongy
* Từ tham khảo/words other:
-
nhuệ độ
-
nhuệ khí
-
nhuệ lợi
-
nhuế nhoá
-
nhuệ thị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỗ rỗ
* Từ tham khảo/words other:
- nhuệ độ
- nhuệ khí
- nhuệ lợi
- nhuế nhoá
- nhuệ thị