Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lò thịt
- slaughter house
* Từ tham khảo/words other:
-
trên đầu
-
trên đây
-
trên đe dưới búa
-
trên đỉnh đầu
-
trên đó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lò thịt
* Từ tham khảo/words other:
- trên đầu
- trên đây
- trên đe dưới búa
- trên đỉnh đầu
- trên đó