Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộ việc
- expose a matter
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng vệ sinh lao động
-
phòng vệ sinh nữ
-
phóng vệ tinh
-
phong vị
-
phóng viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộ việc
* Từ tham khảo/words other:
- phòng vệ sinh lao động
- phòng vệ sinh nữ
- phóng vệ tinh
- phong vị
- phóng viên