Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lo xa
- provident; far-sighted; foresighted; visionary|= anh ấy lo xa cho tương lai he is provident about the future
* Từ tham khảo/words other:
-
chải chuốt
-
chải chuốt cầu kỳ
-
chai đá
-
chai đã uống hết
-
chai dạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lo xa
* Từ tham khảo/words other:
- chải chuốt
- chải chuốt cầu kỳ
- chai đá
- chai đã uống hết
- chai dạn