Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lò xo nhíp
- leaf spring; laminated spring
* Từ tham khảo/words other:
-
ngăn kéo bề bộn bẩn thỉu
-
ngăn kéo để tiền
-
ngân khố
-
ngân khố quốc gia
-
ngân khoản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lò xo nhíp
* Từ tham khảo/words other:
- ngăn kéo bề bộn bẩn thỉu
- ngăn kéo để tiền
- ngân khố
- ngân khố quốc gia
- ngân khoản