Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loài chim
- birds
* Từ tham khảo/words other:
-
bồi dần lên quanh một hạt nhân
-
bồi dần vào
-
bội đạo
-
bồi đắp
-
bói đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loài chim
* Từ tham khảo/words other:
- bồi dần lên quanh một hạt nhân
- bồi dần vào
- bội đạo
- bồi đắp
- bói đất