Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loài da dày
* ttừ|- pachydermatous
* Từ tham khảo/words other:
-
bánh vừa chín tới
-
bánh xăngđuých
-
bánh xe
-
bánh xe bò
-
bánh xe chạy bằng curoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loài da dày
* Từ tham khảo/words other:
- bánh vừa chín tới
- bánh xăngđuých
- bánh xe
- bánh xe bò
- bánh xe chạy bằng curoa