Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loại máu
- blood type; blood group
* Từ tham khảo/words other:
-
ngân quỹ
-
ngăn ra
-
ngăn rào
-
ngăn rút
-
ngân sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loại máu
* Từ tham khảo/words other:
- ngân quỹ
- ngăn ra
- ngăn rào
- ngăn rút
- ngân sách