Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loạn tặc
- rebellious bandits
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh u sầu
-
bệnh ù tai vì uống quá nhiều quinin
-
bệnh úa vàng
-
bệnh ung thư
-
bệnh uốn ván
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loạn tặc
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh u sầu
- bệnh ù tai vì uống quá nhiều quinin
- bệnh úa vàng
- bệnh ung thư
- bệnh uốn ván