Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lốc cốc
- nose of wooden - chappers
* Từ tham khảo/words other:
-
thống đốc ngân hàng
-
thống đốc tỉnh
-
thong dong
-
thông dòng
-
thông đồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lốc cốc
* Từ tham khảo/words other:
- thống đốc ngân hàng
- thống đốc tỉnh
- thong dong
- thông dòng
- thông đồng