Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loe miệng
- bel - mouthed
* Từ tham khảo/words other:
-
hay nài nỉ
-
hay nạt nộ
-
hay ngẫm nghĩ
-
hãy ngẫm nghĩ nhớ đời cái điều đó
-
hay ngất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loe miệng
* Từ tham khảo/words other:
- hay nài nỉ
- hay nạt nộ
- hay ngẫm nghĩ
- hãy ngẫm nghĩ nhớ đời cái điều đó
- hay ngất