Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lối biểu hiện
- expression; mark|= đó cũng là một lối biểu hiện tình thương it's also a mark of affection
* Từ tham khảo/words other:
-
rắm rít
-
rầm rộ
-
rấm rứt
-
rậm rựt
-
rằm tháng bẩy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lối biểu hiện
* Từ tham khảo/words other:
- rắm rít
- rầm rộ
- rấm rứt
- rậm rựt
- rằm tháng bẩy