Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỏi
- play a lone hand (chơi lỏi); not even, without having the same quality throughout|= gạo lỏi the rice is not even in quality
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ phân tích âm thanh
-
hệ phân tích ánh sáng
-
hệ phân tích các kích thích có điều kiện
-
hệ phân tích lớp da
-
hệ phân tích thính giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỏi
* Từ tham khảo/words other:
- hệ phân tích âm thanh
- hệ phân tích ánh sáng
- hệ phân tích các kích thích có điều kiện
- hệ phân tích lớp da
- hệ phân tích thính giác