Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lời đối đáp lại
* dtừ|- retort, riposte
* Từ tham khảo/words other:
-
khuy cửa tay
-
khuy khuyết thùa
-
khuy măng sét
-
khuy móc
-
khuy móc cổ cồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lời đối đáp lại
* Từ tham khảo/words other:
- khuy cửa tay
- khuy khuyết thùa
- khuy măng sét
- khuy móc
- khuy móc cổ cồn