Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lợi ích
- interest; profit; benefit|= lợi ích của quần chúng the interests of the mass|= lợi ích cá nhân personal interest; self-interest
* Từ tham khảo/words other:
-
vẫy đuôi
-
váy đụp
-
vầy duyên
-
vẫy gọi
-
vậy hả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lợi ích
* Từ tham khảo/words other:
- vẫy đuôi
- váy đụp
- vầy duyên
- vẫy gọi
- vậy hả