Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lời khẳng định
* dtừ|- affirmation
* Từ tham khảo/words other:
-
sắp thành cỗ
-
sắp thành đôi
-
sắp thôi việc
-
sáp thơm bôi tóc
-
sập tiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lời khẳng định
* Từ tham khảo/words other:
- sắp thành cỗ
- sắp thành đôi
- sắp thôi việc
- sáp thơm bôi tóc
- sập tiệm