Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỗi lạc
- outstanding; eminent; distinguished; brilliant|= một chính khách/lãnh tụ lỗi lạc a brilliant politician/leader
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà nước pháp quyền
-
nhà nước tăng lữ
-
nhà nuôi ong
-
nhà ở
-
nhà ở bên cổng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỗi lạc
* Từ tham khảo/words other:
- nhà nước pháp quyền
- nhà nước tăng lữ
- nhà nuôi ong
- nhà ở
- nhà ở bên cổng