Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lồi lên
* dtừ|- prominence|* ttừ|- protuberant, bullate, prominent
* Từ tham khảo/words other:
-
huỳnh quang
-
huỳnh thạch
-
huynh trưởng
-
huynh trưởng hướng đạo sinh
-
huỳnh tuyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lồi lên
* Từ tham khảo/words other:
- huỳnh quang
- huỳnh thạch
- huynh trưởng
- huynh trưởng hướng đạo sinh
- huỳnh tuyền